27/02/2025
Trường Đại Học Mỏ - Địa chất | ||||||||||||||||
Phòng Đào tạo Đại học | ||||||||||||||||
-oOo- | ||||||||||||||||
Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
Chính trị (30 3001) | ||||||||||||||||
TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
1 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 160 | 17/02/2025 - 23/02/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
2 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 02 | 120 | 17/02/2025 - 23/02/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
3 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 03 | 120 | 03/03/2025 - 09/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
4 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 04 | 120 | 03/03/2025 - 09/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
5 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 05 | 140 | 17/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
6 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 06 | 130 | 17/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
7 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 07 | 150 | 31/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
8 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 08 | 130 | 31/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
9 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 09 | 120 | 14/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
10 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 10 | 120 | 14/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
11 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 11 | 130 | 28/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
12 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 160 | 10/02/2025 - 16/02/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
13 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 02 | 120 | 10/02/2025 - 16/02/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
14 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 03 | 120 | 24/02/2025 - 02/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
15 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 04 | 120 | 24/02/2025 - 02/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
16 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 05 | 140 | 10/03/2025 - 16/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
17 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 06 | 130 | 10/03/2025 - 16/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
Chính trị (30 3001) | ||||||||||||||||
TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
18 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 07 | 150 | 24/03/2025 - 30/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
19 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 08 | 130 | 24/03/2025 - 30/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
20 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 09 | 120 | 07/04/2025 - 13/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
21 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 10 | 120 | 07/04/2025 - 13/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
22 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 11 | 130 | 21/04/2025 - 27/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
- Đề nghị Bộ môn nộp lại Phòng Đào tạo Đại học trước ngày 06/01/2025 - Nhập thông tin Cán bộ giảng dạy vào từng nhóm |
Ngày.......tháng........năm.......... | |||||||||||||||
Người lập biểu | ||||||||||||||||
Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
1 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
2 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 02 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
3 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 03 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
4 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 04 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
5 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 05 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
6 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 06 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
7 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 07 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
8 | 7300204 | Quân sự chung | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 08 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
9 | 7300204 | Quân sự chung | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 09 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
10 | 7300204 | Quân sự chung | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 10 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
11 | 7300204 | Quân sự chung | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 11 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
12 | 7300204 | Quân sự chung | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 12 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
13 | 7300204 | Quân sự chung | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 13 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
14 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 14 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
15 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 15 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
16 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 16 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
Trang 1 / 4 | ||||||||||||||||
Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
17 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 17 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
18 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 18 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
19 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 19 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
20 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 20 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
21 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 21 | 40 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
22 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 22 | 40 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
23 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 23 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
24 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 24 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
25 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 25 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
26 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 26 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
27 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 27 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
28 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 28 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
29 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 29 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
30 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 30 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
31 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 31 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
32 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 32 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
33 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 33 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
34 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 34 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
35 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 35 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
36 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
37 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 02 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
38 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 03 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
Trang 2 / 4 | ||||||||||||||||
Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
39 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 04 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
40 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 05 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
41 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 06 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
42 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 07 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
43 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 08 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
44 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 09 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
45 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 10 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
46 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 11 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
47 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 12 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
48 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 13 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
49 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 14 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
50 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 15 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
51 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 16 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
52 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 17 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
53 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 18 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
54 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 19 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
55 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 20 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
56 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 21 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
Trang 3 / 4 | ||||||||||||||||
Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
57 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 22 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
58 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 24 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
59 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 25 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
60 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 26 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
61 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 27 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
62 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 28 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
63 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 29 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
64 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 30 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
65 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 31 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
66 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 32 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
67 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 33 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
68 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 34 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
69 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 35 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||