Banner trang chủ
Thứ Năm, ngày 03/04/2025

LỊCH HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025

27/02/2025

Từ 17/02/2025, Khoa Giáo dục quốc phòng tiếp tục giảng dạy tại khu B trường Đại học Mỏ - Địa chất theo lịch giảng dạy của nhà trường đối với sinh viên K69 chưa được học đối với học phần theo quy dịnh. Tổng số sinh viên tham gia học tập trung đợt học này là 223 sinh viên

Trường Đại Học Mỏ - Địa chất                      
Phòng Đào tạo Đại học                      
-oOo-                      
                                 
Giấy Báo Dạy
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
                                 
Chính trị (30    3001)  
TT Mã MH Tên môn học Mã lớp Nhóm SL Tuần học Mã viên chức Họ và tên  
1 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 01 160 17/02/2025 - 23/02/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
2 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 02 120 17/02/2025 - 23/02/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
3 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 03 120 03/03/2025 - 09/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
4 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 04 120 03/03/2025 - 09/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
5 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 05 140 17/03/2025 - 23/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
6 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 06 130 17/03/2025 - 23/03/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
7 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 07 150 31/03/2025 - 06/04/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
8 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCXDQL69A, DCXDQL69B 08 130 31/03/2025 - 06/04/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
9 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCXDXD69A, DCXDXD69B 09 120 14/04/2025 - 20/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
10 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCXDXD69C, DCXDXD69D 10 120 14/04/2025 - 20/04/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
11 7300104 Công tác quốc phòng và an ninh DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 11 130 28/04/2025 - 04/05/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
12 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 01 160 10/02/2025 - 16/02/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
13 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 02 120 10/02/2025 - 16/02/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
14 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 03 120 24/02/2025 - 02/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
15 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 04 120 24/02/2025 - 02/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
16 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 05 140 10/03/2025 - 16/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
17 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 06 130 10/03/2025 - 16/03/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
Giấy Báo Dạy
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
                                 
Chính trị (30    3001)  
TT Mã MH Tên môn học Mã lớp Nhóm SL Tuần học Mã viên chức Họ và tên  
18 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 07 150 24/03/2025 - 30/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
19 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCXDQL69A, DCXDQL69B 08 130 24/03/2025 - 30/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
20 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCXDXD69A, DCXDXD69B 09 120 07/04/2025 - 13/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
21 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCXDXD69C, DCXDXD69D 10 120 07/04/2025 - 13/04/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
22 7300105 Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 11 130 21/04/2025 - 27/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
                                 
  - Đề nghị Bộ môn nộp lại Phòng Đào tạo Đại học trước ngày 06/01/2025
- Nhập thông tin Cán bộ giảng dạy vào từng nhóm
Ngày.......tháng........năm..........  
  Người lập biểu  
             
                                 
Giấy Báo Dạy
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
                                 
Quân sự (30    3002)  
TT Mã MH Tên môn học Mã lớp Nhóm SL Tuần học Mã viên chức Họ và tên  
1 7300204 Quân sự chung DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 01 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
2 7300204 Quân sự chung DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 02 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
3 7300204 Quân sự chung DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 03 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
4 7300204 Quân sự chung DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 04 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
5 7300204 Quân sự chung DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 05 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
6 7300204 Quân sự chung DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 06 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
7 7300204 Quân sự chung DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 07 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
8 7300204 Quân sự chung DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 08 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
9 7300204 Quân sự chung DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 09 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
10 7300204 Quân sự chung DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 10 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
11 7300204 Quân sự chung DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 11 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
12 7300204 Quân sự chung DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 12 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
13 7300204 Quân sự chung DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 13 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
14 7300204 Quân sự chung DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 14 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
15 7300204 Quân sự chung DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 15 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
16 7300204 Quân sự chung DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 16 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
                                 
                            Trang 1 / 4  
Giấy Báo Dạy
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
                                 
Quân sự (30    3002)  
TT Mã MH Tên môn học Mã lớp Nhóm SL Tuần học Mã viên chức Họ và tên  
17 7300204 Quân sự chung DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 17 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
18 7300204 Quân sự chung DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 18 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
19 7300204 Quân sự chung DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 19 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
20 7300204 Quân sự chung DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 20 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
21 7300204 Quân sự chung DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 21 40 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
22 7300204 Quân sự chung DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 22 40 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
23 7300204 Quân sự chung DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 23 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
24 7300204 Quân sự chung DCXDQL69A, DCXDQL69B 24 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
25 7300204 Quân sự chung DCXDQL69A, DCXDQL69B 25 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
26 7300204 Quân sự chung DCXDQL69A, DCXDQL69B 26 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
27 7300204 Quân sự chung DCXDXD69A, DCXDXD69B 27 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
28 7300204 Quân sự chung DCXDXD69A, DCXDXD69B 28 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
29 7300204 Quân sự chung DCXDXD69A, DCXDXD69B 29 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
30 7300204 Quân sự chung DCXDXD69C, DCXDXD69D 30 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
31 7300204 Quân sự chung DCXDXD69C, DCXDXD69D 31 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
32 7300204 Quân sự chung DCXDXD69C, DCXDXD69D 32 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
33 7300204 Quân sự chung DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 33 45 05/05/2025 - 18/05/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
34 7300204 Quân sự chung DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 34 45 05/05/2025 - 18/05/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
35 7300204 Quân sự chung DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 35 45 05/05/2025 - 18/05/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
36 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 01 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
37 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 02 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
38 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 03 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
                                 
                            Trang 2 / 4  
Giấy Báo Dạy
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
                                 
Quân sự (30    3002)  
TT Mã MH Tên môn học Mã lớp Nhóm SL Tuần học Mã viên chức Họ và tên  
39 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 04 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
40 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 05 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
41 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 06 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
42 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 07 45 24/02/2025 - 09/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
43 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 08 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
44 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 09 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
45 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 10 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
46 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 11 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
47 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 12 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
48 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B 13 45 10/03/2025 - 23/03/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
49 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 14 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
50 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 15 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
51 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B 16 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
52 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 17 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
53 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 18 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
54 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 19 45 24/03/2025 - 06/04/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
55 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 20 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
56 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 21 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
                                 
                            Trang 3 / 4  
Giấy Báo Dạy
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
                                 
Quân sự (30    3002)  
TT Mã MH Tên môn học Mã lớp Nhóm SL Tuần học Mã viên chức Họ và tên  
57 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C 22 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
58 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDQL69A, DCXDQL69B 24 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
59 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDQL69A, DCXDQL69B 25 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
60 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDQL69A, DCXDQL69B 26 45 07/04/2025 - 20/04/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
61 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDXD69A, DCXDXD69B 27 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
62 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDXD69A, DCXDXD69B 28 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3001-06 Hoàng Xuân Trường  
63 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDXD69A, DCXDXD69B 29 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3001-08 Ngô Văn Dương  
64 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDXD69C, DCXDXD69D 30 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
65 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDXD69C, DCXDXD69D 31 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
66 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDXD69C, DCXDXD69D 32 45 21/04/2025 - 04/05/2025 3002-09 Nghiêm Công Đĩnh  
67 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 33 45 05/05/2025 - 18/05/2025 3001-05 Trần Bắc Bộ  
68 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 34 45 05/05/2025 - 18/05/2025 3002-05 Nguyễn Văn Phong  
69 7300205 Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F 35 45 05/05/2025 - 18/05/2025 3002-06 Trần Thanh Hanh  
                                 
       

 

Ý kiến của bạn