27/02/2025
Từ 17/02/2025, Khoa Giáo dục quốc phòng tiếp tục giảng dạy tại khu B trường Đại học Mỏ - Địa chất theo lịch giảng dạy của nhà trường đối với sinh viên K69 chưa được học đối với học phần theo quy dịnh. Tổng số sinh viên tham gia học tập trung đợt học này là 223 sinh viên
| Trường Đại Học Mỏ - Địa chất | ||||||||||||||||
| Phòng Đào tạo Đại học | ||||||||||||||||
| -oOo- | ||||||||||||||||
| Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
| Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
| Chính trị (30 3001) | ||||||||||||||||
| TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
| 1 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 160 | 17/02/2025 - 23/02/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 2 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 02 | 120 | 17/02/2025 - 23/02/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 3 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 03 | 120 | 03/03/2025 - 09/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 4 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 04 | 120 | 03/03/2025 - 09/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 5 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 05 | 140 | 17/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 6 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 06 | 130 | 17/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 7 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 07 | 150 | 31/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 8 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 08 | 130 | 31/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 9 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 09 | 120 | 14/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 10 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 10 | 120 | 14/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 11 | 7300104 | Công tác quốc phòng và an ninh | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 11 | 130 | 28/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 12 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 160 | 10/02/2025 - 16/02/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 13 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 02 | 120 | 10/02/2025 - 16/02/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 14 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 03 | 120 | 24/02/2025 - 02/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 15 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 04 | 120 | 24/02/2025 - 02/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 16 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 05 | 140 | 10/03/2025 - 16/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 17 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 06 | 130 | 10/03/2025 - 16/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
| Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
| Chính trị (30 3001) | ||||||||||||||||
| TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
| 18 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 07 | 150 | 24/03/2025 - 30/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 19 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 08 | 130 | 24/03/2025 - 30/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 20 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 09 | 120 | 07/04/2025 - 13/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 21 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 10 | 120 | 07/04/2025 - 13/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 22 | 7300105 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng CSVN | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 11 | 130 | 21/04/2025 - 27/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| - Đề nghị Bộ môn nộp lại Phòng Đào tạo Đại học trước ngày 06/01/2025 - Nhập thông tin Cán bộ giảng dạy vào từng nhóm |
Ngày.......tháng........năm.......... | |||||||||||||||
| Người lập biểu | ||||||||||||||||
| Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
| Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
| Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
| TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
| 1 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 2 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 02 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 3 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 03 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 4 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 04 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 5 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 05 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 6 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 06 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 7 | 7300204 | Quân sự chung | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 07 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 8 | 7300204 | Quân sự chung | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 08 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 9 | 7300204 | Quân sự chung | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 09 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 10 | 7300204 | Quân sự chung | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 10 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 11 | 7300204 | Quân sự chung | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 11 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 12 | 7300204 | Quân sự chung | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 12 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 13 | 7300204 | Quân sự chung | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 13 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 14 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 14 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 15 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 15 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 16 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 16 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| Trang 1 / 4 | ||||||||||||||||
| Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
| Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
| Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
| TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
| 17 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 17 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 18 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 18 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 19 | 7300204 | Quân sự chung | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 19 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 20 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 20 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 21 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 21 | 40 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 22 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 22 | 40 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 23 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 23 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 24 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 24 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 25 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 25 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 26 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 26 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 27 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 27 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 28 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 28 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 29 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 29 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 30 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 30 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 31 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 31 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 32 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 32 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 33 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 33 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 34 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 34 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 35 | 7300204 | Quân sự chung | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 35 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 36 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 01 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 37 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 02 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 38 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 03 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| Trang 2 / 4 | ||||||||||||||||
| Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
| Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
| Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
| TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
| 39 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTCN69A, DCKTCN69B, DCKTCN69C, DCKTTN69 | 04 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 40 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 05 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 41 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 06 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 42 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCKTKD69A, DCKTKD69B, DCKTKT69 | 07 | 45 | 24/02/2025 - 09/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 43 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 08 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 44 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 09 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 45 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMOATVSLD69, DCMOKT69A, DCMOKT69B, DCMOTK69 | 10 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 46 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 11 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 47 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 12 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 48 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCMTKT69, DCMTQL69A, DCMTQL69B | 13 | 45 | 10/03/2025 - 23/03/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 49 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 14 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 50 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 15 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 51 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDDH69, DCTDQD69A, DCTDQD69B | 16 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 52 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 17 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 53 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 18 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 54 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCTDQDTBDS69A, DCTDQDTBDS69B, DCTDTD69 | 19 | 45 | 24/03/2025 - 06/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 55 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 20 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 56 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 21 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| Trang 3 / 4 | ||||||||||||||||
| Giấy Báo Dạy | ||||||||||||||||
| Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025 | ||||||||||||||||
| Quân sự (30 3002) | ||||||||||||||||
| TT | Mã MH | Tên môn học | Mã lớp | Nhóm | SL | Tuần học | Mã viên chức | Họ và tên | ||||||||
| 57 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDGT69A, DCXDGT69B, DCXDQL69C | 22 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 58 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 24 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 59 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 25 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 60 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDQL69A, DCXDQL69B | 26 | 45 | 07/04/2025 - 20/04/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 61 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 27 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 62 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 28 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-06 | Hoàng Xuân Trường | ||||||||
| 63 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69A, DCXDXD69B | 29 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3001-08 | Ngô Văn Dương | ||||||||
| 64 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 30 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 65 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 31 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||
| 66 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDXD69C, DCXDXD69D | 32 | 45 | 21/04/2025 - 04/05/2025 | 3002-09 | Nghiêm Công Đĩnh | ||||||||
| 67 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 33 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3001-05 | Trần Bắc Bộ | ||||||||
| 68 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 34 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-05 | Nguyễn Văn Phong | ||||||||
| 69 | 7300205 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | DCXDTDN69, DCXDXD69E, DCXDXD69F | 35 | 45 | 05/05/2025 - 18/05/2025 | 3002-06 | Trần Thanh Hanh | ||||||||